will hay be going to
will or going to
Chọn đúng cách nói tương lai theo tình huống.
1Khái niệm
Cả will và be going to đều nói về tương lai. going to dùng khi đã có dự định từ trước hoặc có dấu hiệu rõ ràng. will dùng khi quyết định ngay lúc nói, khi hứa, đề nghị, hoặc dự đoán theo ý kiến.
2Khi nào dùng
Quyết định lúc nói (will) và dự định có từ trước (going to).
We're out of milk. OK, I'll buy some.
Dự đoán theo ý kiến (will) và dựa vào dấu hiệu (going to).
I think he'll win. Look, he's going to win!
Lời hứa, lời đề nghị dùng will.
I'll lend you my notes.
3Công thức
will + VThe phone's ringing. I'll get it.be going to + VI'm going to visit Japan in April.I think / probably + willI think you'll like it.be going to + VWatch out! You're going to drop it.4Ví dụ
Lan is in hospital. Oh, I didn't know. I'll visit her.
Lan đang nằm viện. Ồ, tôi không biết. Tôi sẽ đến thăm cô ấy.
Vừa biết tin và vừa quyết định: will.
Lan is in hospital. Yes, I know. I'm going to visit her tomorrow.
Lan đang nằm viện. Ừ, tôi biết. Mai tôi sẽ đến thăm.
Đã định từ trước: going to.
I'm sure you'll pass the exam.
Tôi chắc bạn sẽ đỗ.
She's going to have a baby in May.
Tháng Năm cô ấy sẽ sinh em bé.
I'll have the chicken, please.
Cho tôi món gà.
Gọi món là quyết định tại chỗ: will.
They've packed their bags. They're going to leave soon.
Họ đã xếp đồ xong. Họ sắp đi rồi.
5Lỗi thường gặp
Look out! You will hit the car!
Look out! You're going to hit the car!
Dấu hiệu rõ ràng ngay trước mắt: going to.
I've decided. I'll study abroad next year.
I've decided. I'm going to study abroad next year.
Đã quyết định từ trước: going to.
We're out of rice. Oh, I'm going to pop to the shop then.
We're out of rice. Oh, I'll pop to the shop then.
Quyết định vừa đưa ra: will.
I promise I'm going to help you.
I promise I'll help you.
Lời hứa dùng will.
Quyết định ngay lúc nói, lời hứa, lời đề nghị: will. Kế hoạch đã có, dấu hiệu rõ ràng: be going to.
Speaking Part 1: "What are your plans after university?" Trả lời "I'm going to work for a tech company." (đã định từ trước).
6Kiểm tra nhanh
The printer isn't working. Don't worry, I fix it.
I've bought the tickets. We see a concert on Friday.
Chạm vào phần sai trong câu
Luyện tập
- Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
- Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
- Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai
