← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 3 · Tương lai · Bài 17

will và shall

will and shall

Quyết định tức thời, lời hứa, đề nghị và dự đoán.

1Khái niệm

will + V dùng cho quyết định ngay lúc nói, lời hứa, lời đề nghị giúp, sự từ chối và dự đoán theo ý kiến. shall dùng với I / we trong câu hỏi để đề nghị hoặc hỏi ý kiến.

2Khi nào dùng

  • Quyết định ngay lúc nói.

    It's cold. I'll close the window.

  • Lời hứa, lời đề nghị giúp, sự từ chối.

    I'll help you with your bags. The door won't open.

  • Dự đoán theo ý kiến (I think, probably).

    I think it will be a good film.

3Công thức

Khẳng địnhS + will ('ll) + VI'll call you later.
Phủ địnhS + won't + VDon't worry. I won't tell anyone.
Nghi vấnWill + S + V?Will your sister lend us her car?
Đề nghị, hỏi ý kiếnShall I / we + V?Shall I turn on the fan? Shall we order pizza?

4Ví dụ

  • I'm thirsty. I'll get you some water.

    Tôi khát quá. Để tôi lấy nước cho bạn.

  • Don't worry, I'll bring the speakers for the party.

    Đừng lo, tôi sẽ mang loa đến bữa tiệc.

  • I think people will work fewer hours in the future.

    Tôi nghĩ trong tương lai mọi người sẽ làm việc ít giờ hơn.

  • My car won't start.

    Xe tôi không chịu nổ máy.

    won't ở đây là "không chịu".

  • Shall we have lunch now?

    Mình ăn trưa bây giờ nhé?

  • Will you help me with this?

    Bạn giúp tôi việc này được không?

    Will you…? dùng để nhờ ai đó.

5Lỗi thường gặp

  • I will to call you.

    I will call you.

    will + V nguyên mẫu, không có to.

  • Wait, I help you!

    Wait, I'll help you!

    Quyết định ngay lúc nói dùng will.

  • She wills come.

    She will come.

    will không chia theo chủ ngữ.

  • Do you will be there?

    Will you be there?

    Câu hỏi đảo will lên đầu, không dùng do.

Ghi nhớ

will + V nguyên mẫu, không chia, không thêm to. Quyết định vừa nảy ra lúc nói: dùng will.

Dùng trong IELTS

Task 2 khi dự đoán: "Robots will probably replace some jobs." Thêm probably / likely để câu mềm mại, thận trọng hơn.

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

The phone is ringing. answer it.

Don't worry. I anyone your secret.

Gợi ý: (not / tell)

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai