Trật tự từ trong câu
Word order
Vị trí tân ngữ, nơi chốn, thời gian và trạng từ.
1Khái niệm
Trong câu tiếng Anh, động từ và tân ngữ thường đứng sát nhau (không chen trạng từ vào giữa). Nơi chốn đứng trước thời gian. Trạng từ tần suất (always, often, never) đứng trước động từ thường nhưng sau be và trợ động từ.
2Khi nào dùng
Động từ + tân ngữ đứng liền nhau.
I like football very much.
Nơi chốn trước thời gian.
She went to Da Lat last week.
Vị trí trạng từ tần suất.
I always walk to school. She is always late.
3Công thức
S + V + O + nơi chốn + thời gianWe met Lan at the station yesterday.S + always / often / never + VHe often plays tennis.S + be / have / can + always / often + …I have never been there.… + từ để hỏi + S + VCan you tell me how much the ticket costs?4Ví dụ
I speak English quite well.
Tôi nói tiếng Anh khá tốt.
They arrived at the hotel late at night.
Họ đến khách sạn lúc khuya.
She never drinks coffee.
Cô ấy không bao giờ uống cà phê.
We are usually at home on Sundays.
Chủ nhật chúng tôi thường ở nhà.
I can always call you later.
Tôi luôn có thể gọi bạn sau.
Did you finish your homework last night?
Tối qua bạn làm xong bài tập chưa?
5Lỗi thường gặp
I like very much football.
I like football very much.
Không chen trạng từ giữa động từ và tân ngữ.
She goes always to bed late.
She always goes to bed late.
Tần suất đứng trước động từ thường.
I went last year to Japan.
I went to Japan last year.
Nơi chốn trước thời gian.
He always is busy.
He is always busy.
Tần suất đứng sau be.
V + O liền nhau. Nơi chốn → thời gian. always / often / never: trước V thường, sau be và trợ động từ.
Speaking: "I really enjoy reading books" (không phải "I enjoy very much reading"). Lỗi trật tự từ dễ khiến câu nghe như dịch từ tiếng Việt.
6Kiểm tra nhanh
Choose the correct sentence.
He late for class. (is / always)
Chạm vào phần sai trong câu
Luyện tập
- Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
- Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
- Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai
