← Tất cả chủ đề ngữ pháp
Phần 13 · Tính từ và trạng từ · Bài 82

Trật tự từ trong câu

Word order

Vị trí tân ngữ, nơi chốn, thời gian và trạng từ.

1Khái niệm

Trong câu tiếng Anh, động từ và tân ngữ thường đứng sát nhau (không chen trạng từ vào giữa). Nơi chốn đứng trước thời gian. Trạng từ tần suất (always, often, never) đứng trước động từ thường nhưng sau be và trợ động từ.

2Khi nào dùng

  • Động từ + tân ngữ đứng liền nhau.

    I like football very much.

  • Nơi chốn trước thời gian.

    She went to Da Lat last week.

  • Vị trí trạng từ tần suất.

    I always walk to school. She is always late.

3Công thức

Câu cơ bảnS + V + O + nơi chốn + thời gianWe met Lan at the station yesterday.
Tần suất + V thườngS + always / often / never + VHe often plays tennis.
Tần suất + be / trợ động từS + be / have / can + always / often + …I have never been there.
Câu hỏi gián tiếp… + từ để hỏi + S + VCan you tell me how much the ticket costs?

4Ví dụ

  • I speak English quite well.

    Tôi nói tiếng Anh khá tốt.

  • They arrived at the hotel late at night.

    Họ đến khách sạn lúc khuya.

  • She never drinks coffee.

    Cô ấy không bao giờ uống cà phê.

  • We are usually at home on Sundays.

    Chủ nhật chúng tôi thường ở nhà.

  • I can always call you later.

    Tôi luôn có thể gọi bạn sau.

  • Did you finish your homework last night?

    Tối qua bạn làm xong bài tập chưa?

5Lỗi thường gặp

  • I like very much football.

    I like football very much.

    Không chen trạng từ giữa động từ và tân ngữ.

  • She goes always to bed late.

    She always goes to bed late.

    Tần suất đứng trước động từ thường.

  • I went last year to Japan.

    I went to Japan last year.

    Nơi chốn trước thời gian.

  • He always is busy.

    He is always busy.

    Tần suất đứng sau be.

Ghi nhớ

V + O liền nhau. Nơi chốn → thời gian. always / often / never: trước V thường, sau be và trợ động từ.

Dùng trong IELTS

Speaking: "I really enjoy reading books" (không phải "I enjoy very much reading"). Lỗi trật tự từ dễ khiến câu nghe như dịch từ tiếng Việt.

6Kiểm tra nhanh

3 câu để chắc là bạn đã hiểu, trước khi luyện tập đầy đủ.

Choose the correct sentence.

He late for class. (is / always)

Chạm vào phần sai trong câu

Luyện tập

12 câu, chia làm 3 phần. Mỗi câu có đáp án và giải thích ngay sau khi trả lời.

  • Phần 1 · Chọn đáp ánHiểu công thức
  • Phần 2 · Điền từBiết vận dụng
  • Phần 3 · Sửa lỗiNhận ra lỗi sai