HSK · HỌC TẬP

Thư viện chữ Hán

Tra chữ, khám phá âm đọc và học thứ tự nét theo từng cấp độ.

Ôn chữ hôm nay
Cấp độ
Nội dung HSK1–3
HSK1 · 246 chữ

Xem trạng thái kiểm duyệt của từng cách đọc trong trang chi tiết.

一yīnhấtHSK11 nét七qīthấtHSK12 nét三sāntamHSK13 nét上shàngthượngHSK13 nét下xiàhạHSK13 nét不bùbấtHSK14 nét东dōngđôngHSK15 nét两liǎnglưỡngHSK17 nét个gècáHSK13 nét中zhōngtrungHSK14 nét么memaHSK13 nét九jiǔcửuHSK12 nét也yědãHSK13 nét习xítậpHSK13 nét书shūthưHSK14 nét买mǎimãiHSK16 nét了le, liǎoliễuHSK12 nét事shìsựHSK18 nét二èrnhịHSK12 nét五wǔngũHSK14 nét些xiētaHSK18 nét亮liànglượngHSK19 nét人rénnhânHSK12 nét什shénthậpHSK14 nét
Mở một chữ để xem các cách đọc, thứ tự nét và từ vựng liên quan. Nguồn nội dung