Kiến thức›Về bộ học · IELTS›IELTS Boost CAM17 · Test 1 · Passage 1: Phát hiện & địa điểm
Reading Vocabulary

IELTS Boost CAM17 · Test 1 · Passage 1: Phát hiện & địa điểm

10 từ theo chủ đề phát hiện & địa điểm; có IPA, ảnh ngữ cảnh riêng, ví dụ, ghi chú IELTS và bài tập.

2 từ6 phút đọcCập nhật 06/11/2026

10 từ theo chủ đề phát hiện & địa điểm, chọn lọc từ IELTS CAM17 Test 1 Reading Passage 1.

Học nghĩa theo ngữ cảnh, nghe phát âm, xem ví dụ và làm bài tập trước khi chuyển sang nhóm tiếp theo.

1 / 10
Vuốt ngang hoặc dùng phím ← →
adjective
Discovery & Places

shattering

/ˈʃætərɪŋ/
VI làm vỡ tan; rất lớn hoặc gây chấn động
Định nghĩa

Breaking something into pieces, or causing a sudden and powerful impact.

Ví dụ

The shepherds heard a shattering sound from inside the cliff opening.

Collocationsa shattering soundshattering glassshattering impact
Synonymssplinteringdevastating
IELTS usage

Trong bài đọc, shattering mô tả âm thanh của vật bị vỡ, không phải cảm xúc.

Lỗi thường gặp

Shattering có thể là nghĩa đen ‘làm vỡ tan’ hoặc nghĩa bóng ‘gây chấn động’; nhìn danh từ đi sau để chọn nghĩa.

shattering
noun
Discovery & Places

cave

/keɪv/
VI hang động
Định nghĩa

A large hollow space in rock, usually with an opening on the side of a hill or cliff.

Ví dụ

The teenagers entered the cave and found several large jars.

Collocationsa cave entrancea deep caveexplore a cave
Synonymscavernunderground chamber
IELTS usage

Cave là địa điểm tự nhiên; trong bài, nó là nơi chứa các hũ và cuộn giấy.

Lỗi thường gặp

Cave là hang tự nhiên, còn chamber thường là phòng hoặc không gian được tạo thành trong công trình.

cave

Dùng thử 7 ngày miễn phí

Đăng nhập để mở 10 bài từ vựng trong 7 ngày, hoàn toàn miễn phí và không cần thẻ.

Xem các gói
Xem thử 2 / 10 từ
Ôn tập phần xem thử →