shattering
Breaking something into pieces, or causing a sudden and powerful impact.
The shepherds heard a shattering sound from inside the cliff opening.
Trong bài đọc, shattering mô tả âm thanh của vật bị vỡ, không phải cảm xúc.
Shattering có thể là nghĩa đen ‘làm vỡ tan’ hoặc nghĩa bóng ‘gây chấn động’; nhìn danh từ đi sau để chọn nghĩa.


