chiselled
Cut or marked into a hard surface using a chisel.
The Copper Scroll contains letters chiselled onto metal.
Chiselled nhấn mạnh chữ hoặc dấu được tạo bằng lực cắt lên vật liệu cứng, đặc biệt là kim loại hoặc đá.
Chiselled không đồng nghĩa với written bằng mực; nó mô tả dấu được đục vào bề mặt.


