Kiến thức›Về bộ học · IELTS›IELTS Boost CAM17 · Test 1 · Passage 1: Bảo tồn & lịch sử
Reading Vocabulary

IELTS Boost CAM17 · Test 1 · Passage 1: Bảo tồn & lịch sử

10 từ theo chủ đề bảo tồn & lịch sử; có IPA, ảnh ngữ cảnh riêng, ví dụ, ghi chú IELTS và bài tập.

2 từ6 phút đọcCập nhật 06/11/2026

10 từ theo chủ đề bảo tồn & lịch sử, chọn lọc từ IELTS CAM17 Test 1 Reading Passage 1.

Học nghĩa theo ngữ cảnh, nghe phát âm, xem ví dụ và làm bài tập trước khi chuyển sang nhóm tiếp theo.

1 / 10
Vuốt ngang hoặc dùng phím ← →
adjective
Preservation & History

chiselled

/ˈtʃɪzəld/
VI được đục hoặc chạm bằng đục
Định nghĩa

Cut or marked into a hard surface using a chisel.

Ví dụ

The Copper Scroll contains letters chiselled onto metal.

Collocationschiselled letterschiselled into metaldeeply chiselled
Synonymsengravedcarved
IELTS usage

Chiselled nhấn mạnh chữ hoặc dấu được tạo bằng lực cắt lên vật liệu cứng, đặc biệt là kim loại hoặc đá.

Lỗi thường gặp

Chiselled không đồng nghĩa với written bằng mực; nó mô tả dấu được đục vào bề mặt.

chiselled
verb
Preservation & History

withstand

/wɪðˈstænd/
VI chịu đựng; chống lại tác động
Định nghĩa

To remain undamaged or unaffected when exposed to force, pressure or difficult conditions.

Ví dụ

Metal was chosen because it could withstand the passage of time.

Collocationswithstand pressurewithstand damagewithstand the test of time
Synonymsendureresist
IELTS usage

Withstand thường đi với pressure, heat, damage hoặc time để nói khả năng chống chịu.

Lỗi thường gặp

Withstand là động từ bất quy tắc: withstand–withstood–withstood; không viết withstanded.

withstand

Dùng thử 7 ngày miễn phí

Đăng nhập để mở 10 bài từ vựng trong 7 ngày, hoàn toàn miễn phí và không cần thẻ.

Xem các gói
Xem thử 2 / 10 từ
Ôn tập phần xem thử →