Kiến thức›Về bộ học · IELTS›IELTS Boost CAM17 · Test 1 · Passage 1: Con người & văn bản cổ
Reading Vocabulary

IELTS Boost CAM17 · Test 1 · Passage 1: Con người & văn bản cổ

10 từ theo chủ đề con người & văn bản cổ; có IPA, ảnh ngữ cảnh riêng, ví dụ, ghi chú IELTS và bài tập.

2 từ6 phút đọcCập nhật 06/11/2026

10 từ theo chủ đề con người & văn bản cổ, chọn lọc từ IELTS CAM17 Test 1 Reading Passage 1.

Học nghĩa theo ngữ cảnh, nghe phát âm, xem ví dụ và làm bài tập trước khi chuyển sang nhóm tiếp theo.

1 / 10
Vuốt ngang hoặc dùng phím ← →
verb
People & Texts

inhabit

/ɪnˈhæbɪt/
VI sinh sống tại
Định nghĩa

To live in a particular place, especially over a long period.

Ví dụ

A population that inhabited the area is thought to have written the scrolls.

Collocationsinhabit an areainhabit a regiona species inhabits
Synonymslive inoccupy
IELTS usage

Inhabit trang trọng hơn live in và thường dùng trong văn mô tả dân cư, vùng đất hoặc loài vật.

Lỗi thường gặp

Inhabit là ngoại động từ: people inhabit the area, không dùng inhabit in the area.

inhabit
noun
People & Texts

sect

/sekt/
VI giáo phái; nhóm tôn giáo nhỏ
Định nghĩa

A smaller group within a religion that has distinctive beliefs or practices.

Ví dụ

The prevailing theory links the scrolls to a devout Jewish sect.

Collocationsa religious secta devout secta small sect
Synonymsreligious groupdenomination
IELTS usage

Sect chỉ một nhóm nhỏ có niềm tin hoặc cách thực hành riêng trong một tôn giáo rộng hơn.

Lỗi thường gặp

Sect không đồng nghĩa với cult trong mọi ngữ cảnh; sect có thể là cách mô tả trung tính một nhóm tôn giáo.

sect

Dùng thử 7 ngày miễn phí

Đăng nhập để mở 10 bài từ vựng trong 7 ngày, hoàn toàn miễn phí và không cần thẻ.

Xem các gói
Xem thử 2 / 10 từ
Ôn tập phần xem thử →