N4Chờ giáo viên duyệt
〜ながら
Cấu trúcV1(ます形 bỏ ます) + ながら, V2
Vừa ... vừa ... (hai hành động cùng lúc).
Cách dùng
Hai hành động do cùng một người làm cùng lúc; hành động chính là V2 (vế sau).
Ví dụ
音楽を ききながら 勉強します。
Tôi vừa nghe nhạc vừa học.
歩きながら 電話を しないで ください。
Xin đừng vừa đi vừa gọi điện thoại.
Luyện tập
1. テレビを( )ながら ごはんを 食べます。
Kanji trong mẫu và ví dụ
BandLift biên soạn (ví dụ tự viết) - chờ giáo viên duyệt
