JLPT · 文法
Ngữ pháp JLPT
Mẫu ngữ pháp theo cấp độ: cấu trúc, nghĩa, cách dùng, ví dụ, mẫu dễ nhầm và câu luyện tập.
〜は〜ですN1 là N2 (câu khẳng định lịch sự).〜ます/〜ませんThể lịch sự của động từ: làm / không làm (hiện tại, tương lai, thói quen).〜ましょうCùng ... nhé (rủ rê, đề nghị cùng làm).〜たいですMuốn làm ... (mong muốn của người nói).〜てくださいHãy ... / Xin vui lòng ... (nhờ, yêu cầu lịch sự).〜てもいいです... cũng được / được phép ...〜てはいけませんKhông được ... (cấm đoán).〜が好きですThích ...〜から(理由)Vì ... (nêu lý do).〜つもりですĐịnh ... / dự định ...〜ようと思いますTôi định ... / tôi nghĩ là sẽ ...〜ながらVừa ... vừa ... (hai hành động cùng lúc).〜たらNếu ... / Sau khi ... (điều kiện, trình tự).
Bộ ngữ pháp đang được biên soạn dần; nội dung có nhãn "chờ duyệt" chưa được giáo viên kiểm tra.
