BandLift
Luyện tậpMock Test
Đăng nhập Bắt đầu miễn phí
BandLiftJLPT
Chọn chương trình
IELTSJLPTHSK
Luyện tậpMock Test
Đăng nhậpBắt đầu miễn phí
Thư viện đề JLPT
Luyện tập
Kiến thức ngôn ngữ Đọc hiểu Nghe hiểu Mock Test theo cấp độ Từ vựng JLPT Chép chính tả Kanji JLPT Ngữ pháp Lịch sử làm bài
Lớp học
Bài được giao
Ôn tập
Ôn tập hôm nay Dạng câu cần ôn
JLPT›Thư viện Kanji

Kanji JLPT

Thư viện Kanji

Tra chữ Hán theo chữ, âm On/Kun hoặc nghĩa; lọc theo cấp độ, số nét, bộ thủ. Đánh dấu ☆ để đưa chữ vào danh sách ôn.

1–60 / 2211 chữ · Trang 1/37
日Day, Sun, JapanENニチ · ひ
N54 nét
一One, One Radical (no.1)ENイチ · ひと
N51 nét
国CountryENコク · くに
N58 nét
人PersonENジン · ひと
N52 nét
年Year, Counter For YearsENネン · とし
N56 nét
大Large, BigENダイ · おお
N53 nét
十TenENジュウ · とお
N52 nét
二Two, Two Radical (no. 7)ENニ · ふた
N52 nét
本Book, Present, MainENホン · もと
N55 nét
中In, Inside, MiddleENチュウ · なか
N54 nét
長Long, Leader, SuperiorENチョウ · ながい
N58 nét
出Exit, Leave, Go OutENシュツ · でる
N55 nét
三ThreeENサン · み
N53 nét
時Time, HourENジ · とき
N510 nét
行Going, Journey, Carry OutENコウ · いく
N56 nét
見See, Hopes, ChancesENケン · みる
N57 nét
月Month, MoonENゲツ · つき
N54 nét
後Behind, Back, LaterENゴ · のち
N59 nét
前In Front, BeforeENゼン · まえ
N59 nét
生Life, Genuine, BirthENセイ · いきる
N55 nét
五FiveENゴ · いつ
N54 nét
間Interval, SpaceENカン · あいだ
N512 nét
上Above, UpENジョウ · うえ
N53 nét
東EastENトウ · ひがし
N58 nét
四FourENシ · よ
N55 nét
今NowENコン · いま
N54 nét
金GoldENキン · かね
N58 nét
九NineENキュウ · ここの
N52 nét
入Enter, InsertENニュウ · いる
N52 nét
学Study, Learning, ScienceENガク · まなぶ
N58 nét
高Tall, High, ExpensiveENコウ · たかい
N510 nét
円Circle, Yen, RoundENエン · まるい
N54 nét
子Child, Sign Of The Rat, 11pm-1amENシ · こ
N53 nét
外OutsideENガイ · そと
N55 nét
八Eight, Eight Radical (no. 12)ENハチ · や
N52 nét
六SixENロク · む
N54 nét
下Below, Down, DescendENカ · した
N53 nét
来Come, Due, NextENライ · くる
N57 nét
気Spirit, Mind, AirENキ · いき
N56 nét
小Little, SmallENショウ · ちいさい
N53 nét
七SevenENシチ · なな
N52 nét
山MountainENサン · やま
N53 nét
話Tale, TalkENワ · はなす
N513 nét
女Woman, FemaleENジョ · おんな
N53 nét
北NorthENホク · きた
N55 nét
午Noon, Sign Of The Horse, 11am-1pmENゴ · うま
N54 nét
百HundredENヒャク · もも
N56 nét
書WriteENショ · かく
N510 nét
先Before, Ahead, PreviousENセン · さき
N56 nét
名Name, Noted, DistinguishedENメイ · な
N56 nét
川Stream, River, River Or Three-stroke River Radical (no. 47)ENセン · かわ
N53 nét
千ThousandENセン · ち
N53 nét
水WaterENスイ · みず
N54 nét
半Half, Middle, Odd NumberENハン · なかば
N55 nét
男MaleENダン · おとこ
N57 nét
西West, SpainENセイ · にし
N56 nét
電ElectricityENデン
N513 nét
校Exam, School, PrintingENコウ
N510 nét
語Word, Speech, LanguageENゴ · かたる
N514 nét
土Soil, Earth, GroundENド · つち
N53 nét
1–60 / 2211 chữ · Trang 1/37

Nguồn: KANJIDIC2 © EDRDG (CC BY-SA 4.0); cấp độ JLPT là ước tính theo danh sách của J. Waller (JLPT không công bố danh sách chính thức); thứ tự nét và bộ thủ: KanjiVG © Ulrich Apel (CC BY-SA 3.0).

BandLiftJLPT

Luyện thi JLPT N5–N1 theo đúng cấu trúc đề, có furigana, nghe và thi thử tính giờ.

JLPT
Thư viện đềKiến thức ngôn ngữĐọc hiểuNghe hiểu
Mock Test
Thi thử N5Thi thử N4Thi thử N3Thi thử N2Thi thử N1
Chứng chỉ khác
IELTSHSKA2 Key (KET)B1 Preliminary (PET)Life in the UKCELPIP
© 2025 BANDLIFT. All rights reserved.
TermsPrivacyContact

BANDLIFT dùng cookie để duy trì đăng nhập và hiển thị quảng cáo phù hợp, giúp giữ các gói học miễn phí. Xem Chính sách quyền riêng tư.