N54 nét
Kanji JLPT
Thư viện Kanji
Tra chữ Hán theo chữ, âm On/Kun hoặc nghĩa; lọc theo cấp độ, số nét, bộ thủ. Đánh dấu ☆ để đưa chữ vào danh sách ôn.
N51 nét
N58 nét
N52 nét
N56 nét
N53 nét
N52 nét
N52 nét
N55 nét
N54 nét
N58 nét
N55 nét
N53 nét
N510 nét
N56 nét
N57 nét
N54 nét
N59 nét
N59 nét
N55 nét
N54 nét
N512 nét
N53 nét
N58 nét
N55 nét
N54 nét
N58 nét
N52 nét
N52 nét
N58 nét
N510 nét
N54 nét
N53 nét
N55 nét
N52 nét
N54 nét
N53 nét
N57 nét
N56 nét
N53 nét
N52 nét
N53 nét
N513 nét
N53 nét
N55 nét
N54 nét
N56 nét
N510 nét
N56 nét
N56 nét
N53 nét
N53 nét
N54 nét
N55 nét
N57 nét
N56 nét
N513 nét
N510 nét
N514 nét
N53 nét
Nguồn: KANJIDIC2 © EDRDG (CC BY-SA 4.0); cấp độ JLPT là ước tính theo danh sách của J. Waller (JLPT không công bố danh sách chính thức); thứ tự nét và bộ thủ: KanjiVG © Ulrich Apel (CC BY-SA 3.0).
