N5Chờ giáo viên duyệt
〜ましょう
Cấu trúcV(ます形 bỏ ます) + ましょう
Cùng ... nhé (rủ rê, đề nghị cùng làm).
Cách dùng
Dùng khi rủ người nghe cùng làm. Hỏi ý kiến: 〜ましょうか (… nhé?). Rủ một cách mềm hơn: 〜ませんか.
Ví dụ
いっしょに ひるごはんを たべましょう。
Cùng ăn trưa nhé.
ちょっと やすみましょうか。
Mình nghỉ một chút nhé?
Mẫu dễ nhầm
- 〜ます/〜ませんN5〜ましょう rủ cùng làm; 〜ます chỉ kể hành động.
Luyện tập
1. A「いっしょに かえり( )。」 B「ええ、かえりましょう。」
BandLift biên soạn (ví dụ tự viết) - chờ giáo viên duyệt
