Kiến thức›Về bộ học · IELTS›IELTS Boost CAM17 Passage 2: Tái thuần hóa cây trồng
Reading Vocabulary

IELTS Boost CAM17 Passage 2: Tái thuần hóa cây trồng

10 từ theo chủ đề tái thuần hóa cây trồng; có IPA, ảnh ngữ cảnh riêng, ví dụ, ghi chú IELTS và bài tập.

2 từ5 phút đọcCập nhật 06/11/2026

10 từ theo chủ đề tái thuần hóa cây trồng, chọn lọc từ IELTS CAM17 Test 1 Reading Passage 2.

Học nghĩa theo ngữ cảnh, nghe phát âm, xem ví dụ và làm bài tập trước khi chuyển sang nhóm tiếp theo.

1 / 10
Vuốt ngang hoặc dùng phím ← →
verb
Crop Domestication

domesticate

/dəˈmestɪkeɪt/
VI thuần hóa
Định nghĩa

To change a wild plant or animal so that it can be used by people.

Ví dụ

Humans took thousands of years to domesticate the wild tomato.

Collocationsdomesticate a plantdomesticate a cropwild plants domesticated
Synonymstamecultivate
IELTS usage

Dùng khi mô tả quá trình con người biến loài hoang dã thành cây trồng hoặc vật nuôi.

Lỗi thường gặp

Domesticate là quá trình thuần hóa; cultivate nhấn mạnh việc trồng và chăm sóc.

domesticate
verb
Crop Domestication

cultivate

/ˈkʌltɪveɪt/
VI canh tác; trồng trọt
Định nghĩa

To grow plants, especially for food, by preparing and using land.

Ví dụ

Farmers cultivate tomatoes for supermarkets and local markets.

Collocationscultivate cropscultivate landcultivated plant
Synonymsgrowfarm
IELTS usage

Thường đi với crops, land hoặc plants trong bài đọc nông nghiệp.

Lỗi thường gặp

Cultivate không chỉ có nghĩa trồng; nó cũng có thể nói về phát triển kỹ năng hoặc mối quan hệ.

cultivate

Dùng thử 7 ngày miễn phí

Đăng nhập để mở 10 bài từ vựng trong 7 ngày, hoàn toàn miễn phí và không cần thẻ.

Xem các gói
Xem thử 2 / 10 từ
Ôn tập phần xem thử →