Kiến thức›Về bộ học · IELTS›IELTS Boost CAM16 · Test 1 · Passage 1: Polar Bears — 10 từ chọn lọc
Reading Vocabulary

IELTS Boost CAM16 · Test 1 · Passage 1: Polar Bears — 10 từ chọn lọc

10 từ chọn lọc về môi trường, sinh học và sức khỏe từ CAM16 Test 1 Passage 1, kèm thẻ học, ảnh và bài tập.

10 từ7 phút đọcCập nhật 30/10/2026

Nguồn: Boost Your Vocabulary – CAM16, Test 1, Reading Passage 1. Đây là 10 từ chọn lọc (phần 1), không phải toàn bộ glossary của passage. Phân loại chủ đề, IPA, nghĩa tiếng Việt, collocations, ghi chú và bài tập do Bandlift biên soạn bổ sung; ví dụ gồm câu từ bài đọc và câu minh họa tự biên soạn. Chưa gán CEFR cho từng từ.

Cách học theo Boost: làm bài đọc rồi ôn từ, hoặc đọc ngữ cảnh trước và tra nghĩa khi cần. Học theo chủ đề bằng bộ lọc bên phải; sau đó quay lại CAM16 Test 1 Passage 1 để nhận diện từ và cách diễn đạt tương đương. Các từ gần nghĩa không phải lúc nào cũng thay thế được nhau.

1 / 10
Vuốt ngang hoặc dùng phím ← →
adjective
Environment & Wildlife

polar

/ˈpəʊlə(r)/
VI thuộc vùng cực, gần Bắc Cực hoặc Nam Cực
Định nghĩa

Polar describes something close to or relating to the North Pole or the South Pole.

Ví dụ

Polar bears are uniquely adapted to the extreme conditions of the Arctic Circle.

Collocationspolar bearpolar regionpolar climate
Synonymsrelating to the Earth's poles
IELTS usage

Trong passage, polar bear chỉ gấu Bắc Cực. Polar regions có thể bao gồm cả hai vùng cực; Arctic chỉ phía Bắc và Antarctic chỉ phía Nam.

Lỗi thường gặp

Không dùng Arctic và Antarctic thay thế tùy ý cho polar: không viết Antarctic bear để gọi gấu Bắc Cực.

polar
verb
Environment & Wildlife

threaten

/ˈθretən/
VI đe dọa, có nguy cơ gây hại hoặc phá hủy
Định nghĩa

To threaten means to be likely to harm or destroy something.

Ví dụ

Polar bears are being increasingly threatened by the effects of climate change.

Collocationsthreaten a speciesthreaten biodiversitythreaten the environment
Synonymsendangerput at riskimperil
IELTS usage

Theo ngữ cảnh, threatened nói đến nguy cơ gây hại cho sự tồn tại của loài. Paraphrase có thể là put at risk hoặc endanger; hãy kiểm tra chủ ngữ và dạng chủ động/bị động.

Lỗi thường gặp

Threaten là động từ; danh từ thường dùng là threat. Không viết threatened by climate change thành threatened from climate change trong ngữ cảnh này.

threaten
noun
Environment & Wildlife

climate

/ˈklaɪmət/
VI khí hậu, điều kiện thời tiết điển hình
Định nghĩa

Climate means the typical weather conditions in a particular area.

Ví dụ

The polar bear is increasingly affected by changes in the Arctic climate.

Collocationsclimate changeclimate patternharsh climate
Synonymslong-term weather patterns
IELTS usage

Climate change là cụm chính của đoạn mở đầu. Climate nói đến kiểu thời tiết dài hạn của một vùng.

Lỗi thường gặp

Weather thường nói về thời tiết tại một thời điểm; không coi weather và climate là hai từ thay thế hoàn toàn.

climate
adjective
General Academic Vocabulary

far-reaching

/ˌfɑːr ˈriːtʃɪŋ/
VI có ảnh hưởng sâu rộng
Định nghĩa

Far-reaching describes something having a great influence or effect over a wide area or for a long time.

Ví dụ

The disappearance of polar bears could have far-reaching consequences.

Collocationsfar-reaching consequencesfar-reaching effectsfar-reaching reform
Synonymswide-rangingextensive
IELTS usage

Trong passage, far-reaching consequences nhấn mạnh phạm vi ảnh hưởng rộng. Có thể gặp far-reaching effects khi đề paraphrase.

Lỗi thường gặp

Giữ dấu gạch nối trong tính từ far-reaching. Không dùng far-reached consequences.

far-reaching
noun
General Academic Vocabulary

consequence

/ˈkɒnsɪkwəns/
VI hậu quả, kết quả
Định nghĩa

A consequence is a result or effect of an action or event.

Ví dụ

Climate change may have serious consequences for wildlife.

Collocationsserious consequencesunintended consequencesnegative consequences
Synonymsresulteffectoutcome
IELTS usage

Theo ngữ cảnh, consequences là những kết quả có thể xảy ra khi gấu Bắc Cực biến mất. Xác định quan hệ nguyên nhân–kết quả trước khi chọn đáp án.

Lỗi thường gặp

A consequence of something = kết quả của việc gì. Consequently là trạng từ, không thay cho danh từ consequence.

consequence
verb
Environment & WildlifeBiology & Health

adapt

/əˈdæpt/
VI thích nghi, thích ứng
Định nghĩa

To adapt means to gradually change behaviour or characteristics in order to survive or be successful in a new situation.

Ví dụ

Polar bears are uniquely adapted to the extreme conditions of the Arctic Circle.

Collocationsadapt to changeadapt to a new environmentadapt quickly
Synonymsadjustbecome suited
IELTS usage

Be adapted to ở đây mô tả đặc điểm giúp gấu sống trong điều kiện Bắc Cực. Nó không chỉ nói đến việc chủ động thay đổi hành vi.

Lỗi thường gặp

Dùng adapt to + danh từ/V-ing; phân biệt adapt (thích nghi) và adopt (nhận nuôi/áp dụng).

adapt
adjective
Environment & WildlifeGeneral Academic Vocabulary

extreme

/ɪkˈstriːm/
VI khắc nghiệt, cực đoan
Định nghĩa

Extreme describes something very unusual and severe or serious.

Ví dụ

The species survives in one of the toughest and most extreme environments on Earth.

Collocationsextreme conditionsextreme weatherextreme temperatures
Synonymssevereintense
IELTS usage

Extreme conditions và extreme temperatures nhấn mạnh điều kiện khắc nghiệt. Trong bài này, nghĩa cần học là khắc nghiệt chứ không phải quan điểm cực đoan.

Lỗi thường gặp

Extreme là tính từ; extremely là trạng từ: extreme cold nhưng extremely cold weather.

extreme
adjective
Biology & Health

adipose

/ˈædɪpəʊs/
VI thuộc về mỡ động vật
Định nghĩa

Adipose is a scientific adjective relating to animal fat.

Ví dụ

Polar bears have a thick layer of adipose tissue beneath their skin.

Collocationsadipose tissueadipose cells
Synonymsfatty (in tissue contexts)
IELTS usage

Trong đoạn đọc, adipose tissue là mô mỡ dưới da. Học cả cụm thay vì chỉ ghi nhớ tính từ riêng lẻ.

Lỗi thường gặp

Body fat là cụm liên quan về nghĩa, không phải collocation chứa adipose. Không dùng adipose thay cho danh từ fat trong mọi câu.

adipose
adjective
Biology & Health

obese

/əʊˈbiːs/
VI béo phì, thừa cân nghiêm trọng
Định nghĩa

Obese describes a person who is very fat in a way that is unhealthy.

Ví dụ

Humans with comparative levels of adipose tissue would be considered obese.

Collocationsclinically obeseobese adultsobese patients
Synonymsseverely overweight
IELTS usage

Đoạn đọc đối chiếu lượng mô mỡ ở gấu và người. Học kèm họ từ: obese (tính từ), obesity (danh từ).

Lỗi thường gặp

Obesity risk chứa danh từ obesity, không phải collocation của tính từ obese. Khi mô tả người, dùng cách diễn đạt tôn trọng như people with obesity.

obese
noun
Biology & Health

diabetes

/ˌdaɪəˈbiːtiːz/
VI bệnh tiểu đường
Định nghĩa

Diabetes is a serious disease in which there is too much sugar in the blood.

Ví dụ

Excess body fat can increase the risk of diabetes and heart disease.

Collocationstype 1 diabetestype 2 diabetesdiabetes treatment
Synonymsdiabetes mellitus
IELTS usage

Trong passage, diabetes xuất hiện ở phần so sánh sức khỏe người với gấu. Đây là từ vựng chuyên đề sức khỏe; không dùng kết quả nghiên cứu ở gấu để suy ra lời khuyên điều trị cho người.

Lỗi thường gặp

Diabetes là tên bệnh dù kết thúc bằng -s: diabetes is... Diabetic là tính từ; không viết a diabetes person.

diabetes
Tất cả 10 từ
Ôn tập bài này →
Ôn tập 10 từ chọn lọc — CAM16 Test 1 Passage 1
10 câu hỏi, 6 phút, Medium

Ôn lại các từ vừa học: chọn nghĩa đúng và điền từ vào câu. Có giải thích sau khi nộp bài.

Bắt đầu làm bài