Kiến thức›IELTS Reading Strategies›IELTS Reading Vocabulary: Part 2
Reading Vocabulary

IELTS Reading Vocabulary: Part 2

10 từ vựng học thuật hay gặp trong bài IELTS Reading, kèm phiên âm, nghĩa, ví dụ, collocations, từ đồng nghĩa, cách dùng trong IELTS, lỗi thường gặp và bài tập ôn.

2 từ5 phút đọcCập nhật 10/10/2026Trình độ B1-C2

Bộ từ vựng này gồm 10 từ học thuật hay gặp trong các bài IELTS Reading. Mỗi từ có phiên âm, nghĩa tiếng Việt, định nghĩa tiếng Anh, ví dụ, cụm từ đi kèm (collocations), từ đồng nghĩa, ghi chú về cách dùng trong IELTS và lỗi thường gặp.

Cách học gợi ý: nghe phát âm, đọc định nghĩa và ví dụ, tự đặt một câu với từ mới, rồi làm bài tập ôn ở cuối bài để kiểm tra lại.

1 / 10
Vuốt ngang hoặc dùng phím ← →
C2verb

eradicate

/ɪˈræd.ɪ.keɪt/
VI xoá bỏ hoàn toàn / diệt trừ
Định nghĩa

Eradicate means to remove or destroy something completely so that it no longer exists.

Ví dụ

The government has introduced long-term strategies to eradicate extreme poverty.

Collocationseradicate povertyeradicate diseaseeradicate corruption
Synonymseliminatewipe outabolish
IELTS usage

Rất hay gặp trong các chủ đề y tế và xã hội (bệnh tật, nghèo đói). Cũng là từ mạnh, dùng tốt trong Writing Task 2.

Lỗi thường gặp

Danh từ là eradication. Không dùng "eradicate" làm danh từ.

eradicate
C1verb

predate

/ˌpriːˈdeɪt/
VI có từ trước cái gì đó
Định nghĩa

Predate means to exist or happen before something else in time.

Ví dụ

This building actually predates most of the houses in the area.

Collocationspredate written recordspredate the arrival ofpredate by centuries
Synonymsprecedecome beforeantedate
IELTS usage

Hay gặp trong bài đọc lịch sử và khảo cổ khi so sánh thứ tự thời gian của hai sự kiện hoặc công trình.

Lỗi thường gặp

Không nhầm với "predator" (động vật săn mồi). Hai từ chỉ giống phần đầu.

predate

Dùng thử 7 ngày miễn phí

Đăng nhập để mở 10 bài từ vựng trong 7 ngày, hoàn toàn miễn phí và không cần thẻ.

Xem các gói
Xem thử 2 / 10 từ