Kiến thức›Về bộ học · IELTS›IELTS Boost CAM16 · Test 1 · Passage 1: Wildlife — 10 từ chọn lọc, phần 2
Reading Vocabulary

IELTS Boost CAM16 · Test 1 · Passage 1: Wildlife — 10 từ chọn lọc, phần 2

10 từ và cụm từ về động vật hoang dã: survive, den, cub, hibernate, conservation, in the wild và các mục liên quan.

10 từ6 phút đọcCập nhật 30/10/2026

Nguồn mục từ: Boost Your Vocabulary – CAM16, Test 1, Reading Passage 1. Phần 2 chọn thêm 10 mục, không trùng phần 1; đây chưa phải toàn bộ glossary. Chủ đề, IPA, nghĩa Việt, collocations, ghi chú và các câu ví dụ/bài tập do Bandlift biên soạn bổ sung.

Luyện theo cách của Boost: đọc ngữ cảnh, đoán nghĩa, rồi kiểm tra định nghĩa và các cách diễn đạt gần nghĩa. Trở lại passage để tìm vị trí mỗi từ; phân biệt quan sát ở vườn thú và trong tự nhiên, gấu nâu và gấu Bắc Cực. Ảnh minh họa khái niệm, không phải ảnh chứng cứ từ nghiên cứu.

1 / 10
Vuốt ngang hoặc dùng phím ← →
noun
Environment & Wildlife

temperature

/ˈtemprətʃə(r)/
VI nhiệt độ
Định nghĩa

How hot or cold a place or thing is.

Ví dụ

Arctic temperatures can fall far below freezing.

Collocationsair temperaturefreezing temperaturesa rise in temperature
Synonymsdegree of heat (in this context)
IELTS usage

Đoạn mở đầu nói về điều kiện sống rất lạnh. Dùng nhiệt độ để xác định mức độ khắc nghiệt của môi trường.

Lỗi thường gặp

Temperature có thể đếm được khi nói về các mức nhiệt khác nhau: extreme temperatures.

temperature
preposition
General Academic Vocabulary

underneath

/ˌʌndəˈniːθ/
VI ở bên dưới
Định nghĩa

Below or under something, sometimes hidden by it.

Ví dụ

A layer of fat lies underneath a polar bear's skin.

Collocationsunderneath the skinunderneath the snow
Synonymsunderbeneathbelow
IELTS usage

Trong đoạn đọc, underneath their skin xác định vị trí lớp mỡ. Nhận diện cụm beneath the skin khi đề diễn đạt lại.

Lỗi thường gặp

Đây là giới từ trong ví dụ. Không coi underneath là động từ hoặc nhầm với underground (dưới lòng đất).

underneath
verb
Environment & Wildlife

survive

/səˈvaɪv/
VI sống sót, tiếp tục tồn tại
Định nghĩa

To stay alive despite danger or difficult conditions.

Ví dụ

Polar bears survive in a very harsh environment.

Collocationssurvive harsh conditionssurvive in the Arctic
Synonymsstay aliveendure (difficult conditions)
IELTS usage

Passage bàn về những đặc điểm giúp gấu tồn tại trong môi trường Bắc Cực. Survive gắn với điều kiện sống, không chỉ tai nạn.

Lỗi thường gặp

Survive là động từ; survival là danh từ. Dùng survive in an environment hoặc survive a difficult winter.

survive
noun
Environment & Wildlife

den

/den/
VI hang, nơi trú ẩn của thú
Định nghĩa

A sheltered place where a wild animal lives or rests.

Ví dụ

The mother bear digs a den in the snow.

Collocationsa maternity dendig a denemerge from a den
Synonymsanimal shelterlair (depending on species)
IELTS usage

Maternity dens trong bài là nơi gấu mẹ trú và sinh con. Ảnh minh họa lối vào hang tuyết.

Lỗi thường gặp

Den ở đây không phải phòng làm việc trong nhà. Xác định nghĩa bằng chủ thể là gấu và ngữ cảnh tuyết.

den
noun
Environment & Wildlife

cub

/kʌb/
VI gấu con; con non của một số thú hoang
Định nghĩa

The young of certain wild animals, including bears and lions.

Ví dụ

The bear emerges from the den with her cubs.

Collocationsa polar bear cubnewborn cubsraise cubs
Synonymsyoung bear (in this passage)
IELTS usage

Trong passage, cubs chỉ gấu con, không phải tên gọi chung cho mọi con non.

Lỗi thường gặp

Không gọi mọi con vật nhỏ là cub: ví dụ con chó là puppy. Chọn nghĩa theo loài trong đoạn đọc.

cub
verb
Environment & Wildlife

hibernate

/ˈhaɪbəneɪt/
VI ngủ đông
Định nghĩa

To spend the winter in a state of greatly reduced activity.

Ví dụ

Some brown bears hibernate during winter.

Collocationshibernate in winterhibernating bears
Synonymsspend winter dormant
IELTS usage

Passage dùng hibernating brown bears khi so sánh với gấu Bắc Cực; hãy giữ đúng loài được nói đến.

Lỗi thường gặp

Không suy ra tất cả gấu Bắc Cực đều ngủ đông theo cùng cách. Danh từ của hibernate là hibernation.

hibernate
noun
Environment & Wildlife

conservation

/ˌkɒnsəˈveɪʃn/
VI sự bảo tồn, bảo vệ thiên nhiên
Định nghĩa

The protection of wildlife and natural environments from damage or loss.

Ví dụ

Research can support wildlife conservation efforts.

Collocationswildlife conservationconservation effortsnature conservation
Synonymsprotectionpreservation (of nature)
IELTS usage

Conservation efforts nối phần lợi ích nghiên cứu với việc bảo vệ gấu Bắc Cực. Chú ý lý do bảo tồn không chỉ là lợi ích y học.

Lỗi thường gặp

Conservation thường là danh từ không đếm được trong nghĩa này; dùng conservation efforts, không dùng a conservation để chỉ một nỗ lực.

conservation
phrase
Environment & Wildlife

in the wild

/ɪn ðə waɪld/
VI trong tự nhiên, không bị nuôi nhốt
Định nghĩa

In a natural habitat rather than in captivity.

Ví dụ

Researchers observe polar bears in the wild.

Collocationslive in the wildobserve animals in the wild
Synonymsin a natural habitatoutside captivity
IELTS usage

Passage phân biệt quan sát ở vườn thú với hành vi ngoài tự nhiên. Giữ cả cụm in the wild khi học từ.

Lỗi thường gặp

Có the trong cụm này: in the wild. Wild cũng có thể là tính từ trong wild animals.

in the wild
noun
Environment & Wildlife

extinction

/ɪkˈstɪŋkʃn/
VI sự tuyệt chủng
Định nghĩa

The permanent disappearance of a species when none of its members remain alive.

Ví dụ

Habitat loss can push a species towards extinction.

Collocationslead to extinctionface extinctionspecies extinction
Synonymsdisappearance of a speciesdying out
IELTS usage

Cuối passage nói đến nguy cơ tuyệt chủng, không khẳng định gấu Bắc Cực đã tuyệt chủng. Ảnh chim dodo minh họa khái niệm, không phải loài của đoạn đọc.

Lỗi thường gặp

Extinction là danh từ, extinct là tính từ. Phân biệt risk of extinction với an extinct species.

extinction
adjective
Environment & Wildlife

majestic

/məˈdʒestɪk/
VI hùng vĩ, uy nghi
Định nghĩa

Impressive and beautiful in a grand or dignified way.

Ví dụ

The polar bear is a majestic animal.

Collocationsa majestic animalmajestic mountains
Synonymsmagnificentimposing
IELTS usage

Majestic ở cuối passage nhấn mạnh giá trị và vẻ uy nghi của loài gấu, thể hiện thái độ trân trọng của tác giả.

Lỗi thường gặp

Majestic không có nghĩa là hung dữ. Không đổi majestic thành violent khi paraphrase.

majestic
Tất cả 10 từ
Ôn tập bài này →
Ôn tập Wildlife — CAM16 Test 1 Passage 1, phần 2
10 câu hỏi, 6 phút, Medium

Ôn lại các từ vừa học: chọn nghĩa đúng và điền từ vào câu. Có giải thích sau khi nộp bài.

Bắt đầu làm bài