N5Chờ giáo viên duyệt
〜が好きです
Cấu trúcN + が すきです
Thích ...
Cách dùng
Đối tượng được thích đánh dấu bằng が (không dùng を). Tương tự: 〜が上手です (giỏi), 〜が下手です (kém), 〜がわかります (hiểu).
Ví dụ
わたしは ねこが すきです。
Tôi thích mèo.
あには りょうりが じょうずです。
Anh trai tôi nấu ăn giỏi.
Mẫu dễ nhầm
- 〜は〜ですN5は nêu chủ đề (người thích); が đánh dấu thứ được thích.
Luyện tập
1. わたしは おんがく( )すきです。
Kanji trong mẫu và ví dụ
BandLift biên soạn (ví dụ tự viết) - chờ giáo viên duyệt
