N5Chờ giáo viên duyệt
〜は〜です
Cấu trúcN1 は N2 です
N1 là N2 (câu khẳng định lịch sự).
Cách dùng
は (đọc là "wa") đánh dấu chủ đề của câu; です đặt cuối câu danh từ để nói lịch sự. Phủ định: 〜ではありません / 〜じゃありません.
Ví dụ
わたしは がくせいです。
Tôi là sinh viên.
これは にほんごの ほんです。
Đây là sách tiếng Nhật.
ミンさんは ベトナムじんです。
Anh Minh là người Việt Nam.
Mẫu dễ nhầm
- 〜が好きですN5は nêu chủ đề cả câu; が đánh dấu đối tượng của 好き/上手 và chủ ngữ mới.
Luyện tập
1. わたし( )エンジニアです。
2. これは わたしの かさ( )。
BandLift biên soạn (ví dụ tự viết) - chờ giáo viên duyệt
