N5Chờ giáo viên duyệt
〜てください
Cấu trúcV(て形) + ください
Hãy ... / Xin vui lòng ... (nhờ, yêu cầu lịch sự).
Cách dùng
Dùng thể て của động từ + ください để nhờ hoặc hướng dẫn. Phủ định: 〜ないでください (xin đừng ...).
Ví dụ
ここに なまえを かいてください。
Xin hãy viết tên vào đây.
もう いちど いってください。
Xin hãy nói lại một lần nữa.
Mẫu dễ nhầm
- 〜てもいいですN5〜てください là nhờ/yêu cầu; 〜てもいいです là cho phép.
Luyện tập
1. すみません、まどを( )ください。
BandLift biên soạn (ví dụ tự viết) - chờ giáo viên duyệt
