N5Chờ giáo viên duyệt
〜てもいいです
Cấu trúcV(て形) + もいいです
... cũng được / được phép ...
Cách dùng
Cho phép hoặc xin phép (〜てもいいですか). Trả lời từ chối lịch sự: すみません、ちょっと…
Ví dụ
この ペンを つかっても いいですか。
Tôi dùng cây bút này được không?
きょうは はやく かえっても いいです。
Hôm nay về sớm cũng được.
Mẫu dễ nhầm
- 〜てはいけませんN5Ngược nghĩa: 〜てもいいです (được phép) ↔ 〜てはいけません (cấm).
Luyện tập
1. しゃしんを( )も いいですか。
BandLift biên soạn (ví dụ tự viết) - chờ giáo viên duyệt
