Kiến thức›Về bộ học · IELTS›IELTS Boost CAM16 · Test 1 · Passage 2: Ancient Egypt & historical description — phần 1
Reading Vocabulary

IELTS Boost CAM16 · Test 1 · Passage 2: Ancient Egypt & historical description — phần 1

9 mục từ theo ngữ cảnh Ancient Egypt & historical description: ancient, enormous, interest, grand, impressive, tribute, evolution, brilliant, prior to.

2 từ6 phút đọcCập nhật 31/10/2026

Nguồn mục từ: Boost Your Vocabulary – CAM16, Test 1, Reading Passage 2. Phần 1 gồm các mục trong nhóm Ancient Egypt & historical description; đây là cách phân loại học tập của BandLift, không phải nhãn CEFR.

Định nghĩa, ví dụ và lưu ý được diễn giải theo ngữ cảnh bài đọc. Ảnh minh họa dùng cùng phong cách ảnh bối cảnh của bộ Boost; các từ gần nghĩa cần được đối chiếu với câu cụ thể trước khi thay thế.

1 / 9
Vuốt ngang hoặc dùng phím ← →
adjective
Ancient Egypt & History

ancient

/ˈeɪnʃənt/
VI cổ đại
Định nghĩa

belonging to a period of history long ago.

Ví dụ

Ancient monuments can reveal how earlier societies lived.

Collocationsancient in contextthe ancient of the structure
Synonymsbelonging to a
IELTS usage

ancient xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả lịch sử, công trình hoặc bằng chứng của Passage 2. Hãy đọc các từ xung quanh để xác định đúng nghĩa.

Lỗi thường gặp

Không thay ancient bằng từ gần nghĩa nếu khác từ loại, sắc thái hoặc quan hệ trong câu.

ancient
adjective
Ancient Egypt & History

enormous

/ɪˈnɔːməs/
VI khổng lồ
Định nghĩa

extremely large in size or amount.

Ví dụ

The builders moved an enormous quantity of stone.

Collocationsenormous in contextthe enormous of the structure
Synonymsextremely large in
IELTS usage

enormous xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả lịch sử, công trình hoặc bằng chứng của Passage 2. Hãy đọc các từ xung quanh để xác định đúng nghĩa.

Lỗi thường gặp

Không thay enormous bằng từ gần nghĩa nếu khác từ loại, sắc thái hoặc quan hệ trong câu.

enormous

Dùng thử 7 ngày miễn phí

Đăng nhập để mở 10 bài từ vựng trong 7 ngày, hoàn toàn miễn phí và không cần thẻ.

Xem các gói
Xem thử 2 / 9 từ
Ôn tập phần xem thử →