predecessor
someone who held a position before the current person.
The ruler honored his predecessors in the tomb.
predecessor xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả lịch sử, công trình hoặc bằng chứng của Passage 2. Hãy đọc các từ xung quanh để xác định đúng nghĩa.
Không thay predecessor bằng từ gần nghĩa nếu khác từ loại, sắc thái hoặc quan hệ trong câu.


