chamber
a room, especially one used for a particular purpose.
The burial chamber lay below the pyramid.
chamber xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả lịch sử, công trình hoặc bằng chứng của Passage 2. Hãy đọc các từ xung quanh để xác định đúng nghĩa.
Không thay chamber bằng từ gần nghĩa nếu khác từ loại, sắc thái hoặc quan hệ trong câu.


