courtyard
an open space partly or completely surrounded by buildings.
The courtyard linked the temple with the living quarters.
courtyard xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả lịch sử, công trình hoặc bằng chứng của Passage 2. Hãy đọc các từ xung quanh để xác định đúng nghĩa.
Không thay courtyard bằng từ gần nghĩa nếu khác từ loại, sắc thái hoặc quan hệ trong câu.


