rectangular
having the shape of a rectangle.
The original tombs were rectangular structures.
rectangular xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả lịch sử, công trình hoặc bằng chứng của Passage 2. Hãy đọc các từ xung quanh để xác định đúng nghĩa.
Không thay rectangular bằng từ gần nghĩa nếu khác từ loại, sắc thái hoặc quan hệ trong câu.


