exaggeration
a statement that makes something seem larger or better than it is.
The claim was made without exaggeration.
exaggeration xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả lịch sử, công trình hoặc bằng chứng của Passage 2. Hãy đọc các từ xung quanh để xác định đúng nghĩa.
Không thay exaggeration bằng từ gần nghĩa nếu khác từ loại, sắc thái hoặc quan hệ trong câu.


