Kiến thức›Về bộ học · IELTS›IELTS Boost CAM16 · Test 1 · Passage 2: Architecture & Archaeology — phần 1
Reading Vocabulary

IELTS Boost CAM16 · Test 1 · Passage 2: Architecture & Archaeology — phần 1

10 từ theo ngữ cảnh kim tự tháp: pyramid, monument, architect, tomb, slab, trench, vessel, inscribe, excavate, archetype. Phân biệt nghĩa theo bài đọc và luyện paraphrase.

2 từ8 phút đọcCập nhật 31/10/2026

Nguồn mục từ: Boost Your Vocabulary – CAM16, Test 1, Reading Passage 2. Bài này chọn 10 mục theo chủ đề kiến trúc và khảo cổ học; đây là nhóm học do BandLift biên soạn, không phải nhãn CEFR hay cách chia nhóm của sách.

Định nghĩa, nghĩa Việt, ví dụ và bài tập được biên soạn lại. Sơ đồ minh họa khái niệm, không phải bản vẽ khảo cổ chính xác. Chú ý vessel trong bài là bình/đồ đựng bằng đá, không phải tàu; từ gần nghĩa chỉ thay thế được khi phù hợp ngữ cảnh.

1 / 10
Vuốt ngang hoặc dùng phím ← →
noun
Architecture & Heritage

pyramid

/ˈpɪrəmɪd/
VI kim tự tháp
Định nghĩa

A large structure whose sides rise towards a single point, or a stepped structure with a similar overall shape.

Ví dụ

The model shows how a step pyramid becomes narrower towards the top.

Collocationsa step pyramidbuild a pyramidthe base of a pyramid
Synonymspyramidal structure (descriptive phrase)
IELTS usage

Nhận diện step pyramid là kim tự tháp bậc thang; không mặc định mọi pyramid đều có các mặt bên nhẵn. Có thể gặp mô tả hình dạng và trình tự xây dựng trong Reading.

Lỗi thường gặp

Pyramid là danh từ đếm được: a pyramid, several pyramids. Tính từ chỉ hình dạng là pyramidal; không dùng pyramid thay cho mọi công trình cổ.

pyramid
noun
Architecture & Heritage

monument

/ˈmɒnjəmənt/
VI công trình tưởng niệm; di tích
Định nghĩa

A structure that commemorates a person or event, or an old building valued for its historical importance.

Ví dụ

The monument was built to honour a former ruler.

Collocationsan ancient monumentpreserve a monumenta monument to a ruler
Synonymsmemorial (commemorative sense)historic structure (historical sense)
IELTS usage

Trong bài về di sản, monument có thể là cả công trình lịch sử, không chỉ tượng đài. Đọc mục đích và đặc điểm công trình để chọn cách dịch phù hợp.

Lỗi thường gặp

Phân biệt monument (công trình) với monumental (tính từ: đồ sộ hoặc có ý nghĩa rất lớn). Không phải mọi historic building đều được xây để tưởng niệm.

monument

Dùng thử 7 ngày miễn phí

Đăng nhập để mở 10 bài từ vựng trong 7 ngày, hoàn toàn miễn phí và không cần thẻ.

Xem các gói
Xem thử 2 / 10 từ
Ôn tập phần xem thử →