Kiến thức›Về bộ học · IELTS›IELTS Boost CAM16 · Test 1 · Passage 1: Research & Evidence — phần 4
Reading Vocabulary

IELTS Boost CAM16 · Test 1 · Passage 1: Research & Evidence — phần 4

10 mục chọn lọc theo ngữ cảnh Research & Evidence: colleague, shed light on something, mystery, determine, physiologist, explanation, paradox, anecdotal, assumption, observe.

10 từ5 phút đọcCập nhật 30/10/2026

Nguồn mục từ: Boost Your Vocabulary – CAM16, Test 1, Reading Passage 1. Phần 4 gồm 10 mục trong nhóm Research & Evidence, không trùng các phần trước.

Định nghĩa đã diễn giải theo ngữ cảnh, IPA, nghĩa Việt, collocations, ghi chú, ví dụ và bài tập do Bandlift biên soạn bổ sung. Ảnh minh họa khái niệm, không phải ảnh chứng cứ nghiên cứu. Các từ gần nghĩa cần được đối chiếu với ngữ cảnh trước khi thay thế.

1 / 10
Vuốt ngang hoặc dùng phím ← →
noun
Research & Evidence

colleague

/ˈkɒliːɡ/
VI đồng nghiệp
Định nghĩa

Someone who works with you.

Ví dụ

The researcher discussed the findings with a colleague.

Collocationsresearch colleagueswork with colleagues
Synonymscoworker
IELTS usage

Trong passage, colleagues là những người cùng tham gia công việc nghiên cứu.

Lỗi thường gặp

Colleague không có nghĩa là bạn học; classmate dùng cho người học cùng lớp.

colleague
idiom
Research & Evidence

shed light on something

/ʃed laɪt ɒn ˈsʌmθɪŋ/
VI làm sáng tỏ điều gì
Định nghĩa

To help explain or understand something.

Ví dụ

The study helped shed light on the mystery.

Collocationsshed light on a mysteryshed light on a problem
Synonymsclarifyhelp explain
IELTS usage

Học cả cụm; study sheds light on nghĩa là nghiên cứu cung cấp hiểu biết mới.

Lỗi thường gặp

Không dịch thành chiếu ánh sáng thật; something là vị trí để thay bằng vấn đề cụ thể.

shed light on something
noun
Research & Evidence

mystery

/ˈmɪstəri/
VI điều bí ẩn, điều chưa được giải thích
Định nghĩa

Something not yet understood or explained.

Ví dụ

The observation remained a scientific mystery.

Collocationssolve a mysterya scientific mystery
Synonymspuzzleunexplained phenomenon
IELTS usage

Ở đây mystery là điều nghiên cứu muốn giải thích, không phải truyện trinh thám.

Lỗi thường gặp

Phân biệt mystery (danh từ) và mysterious (tính từ).

mystery
verb
Research & Evidence

determine

/dɪˈtɜːmɪn/
VI xác định, tìm ra
Định nghĩa

To establish something through investigation or evidence.

Ví dụ

The team tried to determine which genes were involved.

Collocationsdetermine the causedetermine which genes
Synonymsestablishidentify
IELTS usage

Theo passage, determine the genes là xác định gene liên quan, không phải quyết tâm.

Lỗi thường gặp

Determined có thể chỉ quyết tâm trong ngữ cảnh khác; không áp nghĩa đó vào mọi câu.

determine
noun
Research & Evidence

physiologist

/ˌfɪziˈɒlədʒɪst/
VI nhà sinh lý học
Định nghĩa

A scientist who studies how living organisms function.

Ví dụ

A physiologist studies how the body works.

Collocationsa physiologistphysiologists study
IELTS usage

Trong passage, các physiologists nghiên cứu hoạt động của cơ thể gấu.

Lỗi thường gặp

Không nhầm physiologist với psychologist (nhà tâm lý học) hoặc physicist (nhà vật lý).

physiologist
noun
Research & Evidence

explanation

/ˌekspləˈneɪʃn/
VI lời giải thích
Định nghĩa

An account of how or why something happens.

Ví dụ

The researchers offered an explanation for the result.

Collocationsan explanation forprovide an explanation
Synonymsaccountclarification
IELTS usage

Explanation for a paradox nối quan sát với lý do được đề xuất.

Lỗi thường gặp

Dùng explain something nhưng an explanation for something; không viết explain for something.

explanation
noun
Research & Evidence

paradox

/ˈpærədɒks/
VI nghịch lý, điều có vẻ mâu thuẫn
Định nghĩa

A situation that seems contradictory or surprising.

Ví dụ

The result seemed to be a paradox.

Collocationsan apparent paradoxexplain a paradox
Synonymsapparent contradiction
IELTS usage

Passage gọi sự đối lập giữa điều kiện khắc nghiệt và xương vẫn chắc là paradox.

Lỗi thường gặp

Paradox không nhất thiết là một kết luận sai; điều tưởng mâu thuẫn có thể có lời giải thích.

paradox
adjective
Research & Evidence

anecdotal

/ˌænɪkˈdəʊtl/
VI dựa vào trải nghiệm hoặc câu chuyện riêng lẻ
Định nghĩa

Based on individual accounts rather than systematic evidence.

Ví dụ

The account provided anecdotal evidence of animal behaviour.

Collocationsanecdotal evidenceanecdotal reports
Synonymsbased on individual accounts
IELTS usage

Anecdotal evidence giúp nhận diện loại bằng chứng mà tác giả đang bàn tới.

Lỗi thường gặp

Không coi anecdotal evidence tự động là bằng chứng đã được kiểm chứng bằng thí nghiệm có hệ thống.

anecdotal
noun
Research & Evidence

assumption

/əˈsʌmpʃn/
VI giả định, điều cho là đúng
Định nghĩa

Something accepted as true without definite proof.

Ví dụ

The observation challenged an earlier assumption.

Collocationschallenge an assumptionmake an assumption
Synonymssupposition
IELTS usage

Chú ý challenge assumptions: quan sát mới khiến người ta xem lại điều từng tin.

Lỗi thường gặp

Assumption là giả định; conclusion là kết luận. Hai từ không tự động thay thế nhau.

assumption
verb
Research & Evidence

observe

/əbˈzɜːv/
VI quan sát, nhận thấy
Định nghĩa

To watch carefully or notice something.

Ví dụ

Scientists observe how bears interact with objects.

Collocationsobserve behaviourobserve animals
Synonymswatchnotice
IELTS usage

Trong passage, observe nói đến hành vi được nhìn thấy hoặc theo dõi.

Lỗi thường gặp

Phân biệt observe (động từ), observation (danh từ) và observer (người quan sát).

observe
Tất cả 10 từ
Ôn tập bài này →
Ôn tập Research & Evidence — CAM16 Test 1 Passage 1, phần 4
10 câu hỏi, 6 phút, Medium

Ôn lại các từ vừa học: chọn nghĩa đúng và điền từ vào câu. Có giải thích sau khi nộp bài.

Bắt đầu làm bài