reach
To arrive at a particular level, amount or point.
Temperatures can reach very low levels.
Reach trong đoạn mở đầu nói đến mức nhiệt, không phải với tay lấy đồ.
Reach a level không cần giới từ to sau reach.

10 mục chọn lọc theo ngữ cảnh Academic Language: reach, comparative, be associated with somebody or something, solution, constantly, availability, significant, resort to something, reformation, multiple.
Nguồn mục từ: Boost Your Vocabulary – CAM16, Test 1, Reading Passage 1. Phần 8 gồm 10 mục trong nhóm Academic Language, không trùng các phần trước.
Định nghĩa đã diễn giải theo ngữ cảnh, IPA, nghĩa Việt, collocations, ghi chú, ví dụ và bài tập do Bandlift biên soạn bổ sung. Ảnh minh họa khái niệm, không phải ảnh chứng cứ nghiên cứu. Các từ gần nghĩa cần được đối chiếu với ngữ cảnh trước khi thay thế.
To arrive at a particular level, amount or point.
Temperatures can reach very low levels.
Reach trong đoạn mở đầu nói đến mức nhiệt, không phải với tay lấy đồ.
Reach a level không cần giới từ to sau reach.

Considered in comparison with something else.
The researchers conducted a comparative study of the two species.
Theo câu gốc, comparative levels là các mức được đặt trong sự so sánh giữa người và gấu.
Không coi comparative là danh từ comparison hoặc tự động đồng nghĩa với identical.

To be connected with a person or thing.
Some changes may be associated with an increased risk.
Trong passage, association chỉ sự liên quan được nêu trong nghiên cứu.
Có liên quan không tự động có nghĩa là gây ra. Giữ with trong mẫu be associated with.

An answer to a problem.
The discovery may help researchers find a solution.
Solution trong đoạn genome nói về lời giải cho vấn đề nghiên cứu, không phải dung dịch hóa học.
Dùng a solution to a problem; không áp nghĩa dung dịch chỉ vì câu có bối cảnh phòng thí nghiệm.

All the time or repeatedly over time.
Bone tissue is constantly being remodelled.
Constantly trong passage nhấn mạnh quá trình diễn ra lặp lại hoặc liên tục; học dạng đúng constantly.
Phân biệt constantly với instantly: liên tục không có nghĩa là ngay lập tức.

The state of being present and ready to be used.
The process depends on nutrient availability.
Trong passage, availability nói về nguồn dưỡng chất sẵn có cho cơ thể.
Available là tính từ; availability là danh từ. Không nhầm với ability (khả năng).

Large or important enough to be noticed.
The study found no significant loss in bone density.
Chú ý no significant loss: từ phủ định làm thay đổi nghĩa cả cụm.
Không tự động hiểu significant là statistically significant khi bài không nêu phép kiểm định thống kê.

To use a measure because other options are unavailable or unsuitable.
The body may have to resort to rebuilding tissue.
Trong passage, resort to mô tả việc phải dùng đến một quá trình khác để phục hồi.
To là giới từ trong mẫu này: resort to doing something, không phải resort to do something.

The process of forming something again; here, rebuilding bone.
The paragraph refers to major bone reformation.
Trong cụm bone reformation, ưu tiên nghĩa hình thành lại mô xương theo đoạn đọc.
Không áp nghĩa cải cách xã hội hoặc tôn giáo vào cụm bone reformation.

More than one; several.
The behaviour was recorded on multiple occasions.
On multiple occasions cho biết hành vi được ghi nhận hơn một lần.
Multiple là tính từ ở đây; không dịch thành bội số như trong bài toán.

Ôn lại các từ vừa học: chọn nghĩa đúng và điền từ vào câu. Có giải thích sau khi nộp bài.
Bắt đầu làm bài