barrel
A large cylindrical container, often made of wood or metal.
The bear climbed onto a barrel.
Trong câu quan sát hành vi, barrel là vật thể gấu leo lên.
Không dùng nghĩa nòng súng cho barrel trong đoạn này.

9 mục chọn lọc theo ngữ cảnh Objects & Descriptive Language: barrel, platform, sled, unusual, remarkably, astonishing, actively, potential, breakthrough.
Nguồn mục từ: Boost Your Vocabulary – CAM16, Test 1, Reading Passage 1. Phần 9 gồm 9 mục trong nhóm Objects & Descriptive Language, không trùng các phần trước.
Định nghĩa đã diễn giải theo ngữ cảnh, IPA, nghĩa Việt, collocations, ghi chú, ví dụ và bài tập do Bandlift biên soạn bổ sung. Ảnh minh họa khái niệm, không phải ảnh chứng cứ nghiên cứu. Các từ gần nghĩa cần được đối chiếu với ngữ cảnh trước khi thay thế.
A large cylindrical container, often made of wood or metal.
The bear climbed onto a barrel.
Trong câu quan sát hành vi, barrel là vật thể gấu leo lên.
Không dùng nghĩa nòng súng cho barrel trong đoạn này.

A raised structure that someone can stand or work on.
The photographer stood on a raised platform.
Trong passage, platform là bệ cao nơi người chụp ảnh đứng.
Không chọn nghĩa nền tảng phần mềm chỉ vì từ platform quen trong công nghệ.

A vehicle used for travelling or sliding over snow.
Dogs can pull a sled over snow.
Passage nhắc đến chó kéo sled ở vùng Bắc Cực.
Sled là danh từ chỉ xe; không nhầm với động từ slide (trượt).

Different from what is common or expected.
The animals formed an unusual relationship.
Unusual relationships nói về sự gắn kết không thường gặp giữa các loài.
Unusual không tự động có nghĩa là sai hoặc nguy hiểm.

In a way that is surprising or worth noticing.
The two animals became remarkably close.
Remarkably làm nổi bật điều tác giả thấy đáng chú ý trong câu tiếp theo.
Remarkable là tính từ, remarkably là trạng từ; không bỏ -ly khi bổ nghĩa cho tính từ.

Extremely surprising.
The observation was astonishing to the team.
Astonishing thể hiện mức độ ngạc nhiên của người viết trước quan sát.
Astonishing mô tả điều gây ngạc nhiên; astonished thường mô tả người thấy ngạc nhiên.

In a way that involves action or effort.
The bear was actively searching for food.
Actively hunt nhấn mạnh hành động chủ động, không phải vô tình gặp.
Active là tính từ; actively là trạng từ. Chọn đúng dạng khi bổ nghĩa cho hunt.

Possible in the future but not yet certain or realised.
The findings may have potential benefits.
Potential breakthroughs ở cuối passage nói về khả năng, không phải thành tựu đã được xác nhận.
Không biến potential benefits thành proven benefits khi paraphrase.

An important discovery or advance that helps solve a difficult problem.
The research could lead to a scientific breakthrough.
Trong passage, breakthroughs được giới hạn bởi potential; chưa phải khẳng định đã có phương pháp điều trị.
Breakthrough là danh từ viết liền; break through có thể là cụm động từ trong ngữ cảnh khác.

Ôn lại các từ vừa học: chọn nghĩa đúng và điền từ vào câu. Có giải thích sau khi nộp bài.
Bắt đầu làm bài