possess
To have something, including an ability or quality.
Bears may possess complex problem-solving abilities.
Possess emotions trong passage có nghĩa có cảm xúc, không phải sở hữu một đồ vật.
Possess là động từ trang trọng; possession là danh từ.

10 mục chọn lọc theo ngữ cảnh Animal Behaviour: possess, perceive, manipulate, dislodge, deliberate, agile, thought-out, creativity, frustration, hunt.
Nguồn mục từ: Boost Your Vocabulary – CAM16, Test 1, Reading Passage 1. Phần 5 gồm 10 mục trong nhóm Animal Behaviour, không trùng các phần trước.
Định nghĩa đã diễn giải theo ngữ cảnh, IPA, nghĩa Việt, collocations, ghi chú, ví dụ và bài tập do Bandlift biên soạn bổ sung. Ảnh minh họa khái niệm, không phải ảnh chứng cứ nghiên cứu. Các từ gần nghĩa cần được đối chiếu với ngữ cảnh trước khi thay thế.
To have something, including an ability or quality.
Bears may possess complex problem-solving abilities.
Possess emotions trong passage có nghĩa có cảm xúc, không phải sở hữu một đồ vật.
Possess là động từ trang trọng; possession là danh từ.

To see or understand someone or something in a particular way.
Bears are sometimes perceived as unintelligent.
Be perceived as thể hiện cách người khác nhìn nhận, không khẳng định đó là sự thật.
Perceive có thể là nhận thức hoặc nhìn nhận; không luôn có nghĩa nhìn thấy bằng mắt.

To handle or move something skilfully.
The bear learned to manipulate a branch.
Trong đoạn về GoGo, manipulate nói đến thao tác với môi trường hoặc vật thể.
Không dùng nghĩa thao túng người khác cho hành động cầm, di chuyển công cụ trong bài này.

To force something out of its position.
The animal used a branch to dislodge the object.
Cụm trong passage mô tả việc làm miếng thức ăn rời khỏi chỗ treo.
Dislodge nhấn mạnh rời vị trí đang mắc hoặc giữ, không chỉ di chuyển tùy ý.

Done intentionally rather than by accident.
The movement appeared deliberate.
Deliberate manipulation gợi ý hành vi có chủ đích trong quan sát.
Deliberate là tính từ ở đây; động từ deliberate có nghĩa cân nhắc và cách phát âm khác.

Able to move quickly and easily.
The young bear was agile on the uneven ground.
Ở đây agile mô tả khả năng vận động, không phải phương pháp quản lý dự án.
Danh từ tương ứng là agility; không nhầm agile với fragile (dễ vỡ).

Carefully considered or planned.
The sequence looked like thought-out behaviour.
Thought-out đi với behaviours trong passage, diễn tả hành vi có sự tính toán.
Giữ dấu gạch nối trong thought-out khi dùng như tính từ; không viết thinked-out.

The ability to produce new ideas or original solutions.
The task allowed the animal to show creativity.
Tác giả liên hệ hành vi giải quyết vấn đề với creativity.
Creativity là danh từ; creative là tính từ, create là động từ.

Annoyance when unable to do or achieve something.
The behaviour appeared to express frustration.
Passage mô tả cảm xúc suy ra từ hành vi; chú ý các từ giảm mức chắc chắn như seemingly.
Không coi suy luận về frustration là lời khẳng định chắc chắn về cảm xúc của mọi con gấu.

To search for wild animals in order to catch them.
Polar bears hunt for food in the Arctic.
Hunt humans trong đoạn gốc thuộc mô tả hành vi của loài; không đổi sang nghĩa đi mua sắm.
Hunter là người hoặc con vật săn; hunting là hoạt động săn. Chú ý đối tượng sau động từ.

Ôn lại các từ vừa học: chọn nghĩa đúng và điền từ vào câu. Có giải thích sau khi nộp bài.
Bắt đầu làm bài