Kiến thức›Về bộ học · IELTS›IELTS Boost CAM16 · Test 1 · Passage 3: AI, tự động hóa & năng suất
Reading Vocabulary

IELTS Boost CAM16 · Test 1 · Passage 3: AI, tự động hóa & năng suất

10 từ theo chủ đề ai, tự động hóa & năng suất; có phiên âm, ảnh ngữ cảnh riêng, ví dụ, cách dùng và bài tập.

2 từ7 phút đọcCập nhật 06/11/2026

10 từ về ai, tự động hóa & năng suất, trong chủ đề tương lai việc làm và trí tuệ nhân tạo.

Nghe phát âm, đọc định nghĩa và ví dụ rồi tự đặt câu. Chú ý cách dùng và lỗi thường gặp trước khi làm bài tập ôn lại.

1 / 10
Vuốt ngang hoặc dùng phím ← →
noun
Technology & Automation

automation

/ˌɔːtəˈmeɪʃən/
VI sự tự động hóa
Định nghĩa

The use of machines or software to perform tasks with less direct human effort.

Ví dụ

Automation handles repetitive tasks on the production line.

Collocationsindustrial automationthe automation of tasksautomation technology
Synonymsautomated operationmachine-controlled work
IELTS usage

Phân biệt automation với AI: bài đọc xem tự động hóa là một phần tác động công nghệ, không khẳng định mọi hệ thống tự động đều là AI.

Lỗi thường gặp

Automation thường là danh từ không đếm được khi chỉ quá trình tự động hóa. Không dùng an automation trong ví dụ này.

automation
verb
Technology & Automation

embody

/ɪmˈbɒdi/
VI hiện thân; thể hiện trong một hình thức cụ thể
Định nghĩa

To give an idea or quality a concrete or physical form.

Ví dụ

The robot can embody an AI system that also acts on the physical world.

Collocationsembody an ideaembody a principleembodied intelligence
Synonymsexpressgive form to
IELTS usage

Embodied AI trong bài nhấn mạnh trí tuệ nhân tạo được gắn với thực thể có thể hành động vật lý, chẳng hạn một robot.

Lỗi thường gặp

Không dịch embodied AI đơn thuần thành AI trong cơ thể người. Chú ý phân từ embodied và động từ nguyên mẫu embody.

embody

Dùng thử 7 ngày miễn phí

Đăng nhập để mở 10 bài từ vựng trong 7 ngày, hoàn toàn miễn phí và không cần thẻ.

Xem các gói
Xem thử 2 / 10 từ
Ôn tập phần xem thử →