Kiến thức›Về bộ học · IELTS›IELTS Boost CAM16 · Test 1 · Passage 3: Doanh nghiệp & thiết kế
Reading Vocabulary

IELTS Boost CAM16 · Test 1 · Passage 3: Doanh nghiệp & thiết kế

10 từ theo chủ đề doanh nghiệp & thiết kế; có phiên âm, ảnh ngữ cảnh riêng, ví dụ, cách dùng và bài tập.

2 từ7 phút đọcCập nhật 06/11/2026

10 từ về doanh nghiệp & thiết kế, chọn lọc từ bài đọc về tương lai việc làm và trí tuệ nhân tạo.

Nghe phát âm, đọc định nghĩa và ví dụ, sau đó chú ý cách dùng trong IELTS trước khi làm bài tập ôn lại.

1 / 10
Vuốt ngang hoặc dùng phím ← →
noun
Business & Design

client

/ˈklaɪənt/
VI khách hàng sử dụng dịch vụ chuyên môn
Định nghĩa

A person or organisation that receives professional services from another person or business.

Ví dụ

The designer discussed the new interface with the client before making changes.

Collocationsa major clientclient needsclient feedback
Synonymscustomerservice user
IELTS usage

Client thường dùng trong bối cảnh dịch vụ chuyên môn như tư vấn, luật, thiết kế hoặc quảng cáo. Customer thường rộng hơn và hay gắn với mua hàng.

Lỗi thường gặp

Client là người hoặc tổ chức nhận dịch vụ; không nhất thiết là người mua một sản phẩm bán lẻ. Dùng client feedback, không phải client's feedback khi nói chung về phản hồi khách hàng.

client
verb
Business & Design

assess

/əˈses/
VI đánh giá; ước lượng chất lượng hoặc mức độ
Định nghĩa

To judge the quality, importance or amount of something after examining it.

Ví dụ

Employers assess applicants' ability to solve unfamiliar problems.

Collocationsassess the impactassess performanceassess a risk
Synonymsevaluatejudge
IELTS usage

Assess thường đi với impact, risk, performance hoặc ability. Nó nhấn mạnh quá trình đưa ra đánh giá dựa trên thông tin, không chỉ nêu ý kiến cá nhân.

Lỗi thường gặp

Assess và access phát âm khác nhau: assess là đánh giá, access là truy cập hoặc quyền tiếp cận. Không dùng assess to a file.

assess

Dùng thử 7 ngày miễn phí

Đăng nhập để mở 10 bài từ vựng trong 7 ngày, hoàn toàn miễn phí và không cần thẻ.

Xem các gói
Xem thử 2 / 10 từ
Ôn tập phần xem thử →