Kiến thức›Về bộ học · IELTS›IELTS Boost CAM16 · Test 1 · Passage 3: Thị trường lao động & chính sách
Reading Vocabulary

IELTS Boost CAM16 · Test 1 · Passage 3: Thị trường lao động & chính sách

10 từ theo chủ đề thị trường lao động & chính sách; có phiên âm, ảnh ngữ cảnh riêng, ví dụ, cách dùng và bài tập.

2 từ7 phút đọcCập nhật 06/11/2026

10 từ về thị trường lao động & chính sách, chọn lọc từ bài đọc về tương lai việc làm và trí tuệ nhân tạo.

Đọc định nghĩa, ví dụ và ghi chú IELTS; sau đó làm bài tập để kiểm tra cách dùng trong ngữ cảnh.

1 / 10
Vuốt ngang hoặc dùng phím ← →
noun
Labour & Policy

supply

/səˈplaɪ/
VI nguồn cung; lượng có sẵn để sử dụng
Định nghĩa

The amount of something that is available for use or available to be provided.

Ví dụ

A shortage in the supply of skilled workers can slow the adoption of new technology.

Collocationslabour supplya limited supplysupply of skilled workers
Synonymsavailabilitystock
IELTS usage

Supply trong kinh tế thường nói về lượng hàng hóa, lao động hoặc tài nguyên có sẵn. Đọc danh từ sau of để xác định nguồn cung nào.

Lỗi thường gặp

Supply là danh từ khi nói the supply of workers; là động từ khi nói supply workers with training. Đừng nhầm supply với demand.

supply
noun
Labour & Policy

capital

/ˈkæpɪtəl/
VI vốn; tiền hoặc tài sản dùng để đầu tư
Định nghĩa

Money or other assets used to start, operate or develop a business.

Ví dụ

Companies need capital to invest in training and new equipment.

Collocationsraise capitalhuman capitalcapital investment
Synonymsfundsfinancial resources
IELTS usage

Trong kinh tế và việc làm, capital có thể là vốn tài chính hoặc human capital, tức kiến thức và kỹ năng của người lao động. Không mặc định dịch là thủ đô.

Lỗi thường gặp

Capital có nhiều nghĩa: vốn, thủ đô, chữ viết hoa. Hãy dựa vào các từ đi kèm như investment, human hoặc city để chọn nghĩa.

capital

Dùng thử 7 ngày miễn phí

Đăng nhập để mở 10 bài từ vựng trong 7 ngày, hoàn toàn miễn phí và không cần thẻ.

Xem các gói
Xem thử 2 / 10 từ
Ôn tập phần xem thử →