Kiến thức›Về bộ học · IELTS›IELTS Boost CAM16 · Test 1 · Passage 3: Dự báo & các kịch bản tương lai
Reading Vocabulary

IELTS Boost CAM16 · Test 1 · Passage 3: Dự báo & các kịch bản tương lai

10 từ theo chủ đề dự báo & các kịch bản tương lai; có phiên âm, ảnh ngữ cảnh riêng, ví dụ, cách dùng và bài tập.

2 từ7 phút đọcCập nhật 06/11/2026

10 từ về dự báo & các kịch bản tương lai, chọn lọc từ bài đọc về tương lai việc làm và trí tuệ nhân tạo.

Đọc định nghĩa, ví dụ và ghi chú IELTS; sau đó làm bài tập để kiểm tra cách dùng trong ngữ cảnh.

1 / 10
Vuốt ngang hoặc dùng phím ← →
verb
Futures & Prediction

envisage

/ɪnˈvæzɪdʒ/
VI hình dung; tưởng tượng một khả năng tương lai
Định nghĩa

To imagine or expect a possible future situation or result.

Ví dụ

Researchers envisage workplaces in which people and machines share complex tasks.

Collocationsenvisage a futureenvisage changesenvisage doing something
Synonymsimaginevisualise
IELTS usage

Envisage thường dùng trong văn học thuật khi nói về một khả năng hoặc viễn cảnh được dự đoán. Nó trang trọng hơn imagine trong nhiều bài Reading.

Lỗi thường gặp

Envisage là động từ nên dùng envisage doing something hoặc envisage a situation. Không dùng envisage to do trong cấu trúc này.

envisage
adjective
Futures & Prediction

multistage

/ˌmʌltiˈsteɪdʒ/
VI nhiều giai đoạn; gồm nhiều bước liên tiếp
Định nghĩa

Involving several separate stages that take place one after another.

Ví dụ

The company introduced a multistage programme to retrain employees.

Collocationsa multistage processmultistage traininga multistage plan
Synonymsstep-by-stepphased
IELTS usage

Multistage mô tả quy trình hoặc kế hoạch có nhiều bước. Có thể gặp dạng hyphenated multistage trước danh từ.

Lỗi thường gặp

Multistage không chỉ nghĩa là kéo dài; điều quan trọng là có các giai đoạn riêng biệt diễn ra theo trình tự.

multistage

Dùng thử 7 ngày miễn phí

Đăng nhập để mở 10 bài từ vựng trong 7 ngày, hoàn toàn miễn phí và không cần thẻ.

Xem các gói
Xem thử 2 / 10 từ
Ôn tập phần xem thử →