Kiến thức›Về bộ học · IELTS›IELTS Boost CAM16 · Test 1 · Passage 3: Nghề nghiệp & chuyển đổi công việc
Reading Vocabulary

IELTS Boost CAM16 · Test 1 · Passage 3: Nghề nghiệp & chuyển đổi công việc

10 từ theo chủ đề nghề nghiệp & chuyển đổi công việc; có phiên âm, ảnh ngữ cảnh riêng, ví dụ, cách dùng và bài tập.

2 từ7 phút đọcCập nhật 06/11/2026

10 từ về nghề nghiệp & chuyển đổi công việc, trong chủ đề tương lai việc làm và trí tuệ nhân tạo.

Nghe phát âm, đọc định nghĩa và ví dụ rồi tự đặt câu. Chú ý cách dùng và lỗi thường gặp trước khi làm bài tập ôn lại.

1 / 10
Vuốt ngang hoặc dùng phím ← →
adjective
Work & Careers

leading

/ˈliːdɪŋ/
VI hàng đầu; có vị thế nổi bật
Định nghĩa

Having an important position among the most successful people or organisations in a field.

Ví dụ

A leading consultancy advises employers on changes in the labour market.

Collocationsa leading consultancya leading experta leading company
Synonymsprominenttop-ranked
IELTS usage

Trong cụm a leading consultancy, leading nói về vị thế của doanh nghiệp. Có thể gặp trong bài Reading giới thiệu nguồn nghiên cứu.

Lỗi thường gặp

Leading ở đây là tính từ chỉ vị thế; không dịch thành đang dẫn đường. A leading expert là chuyên gia hàng đầu.

leading
noun
Work & Careers

consultancy

/kənˈsʌltənsi/
VI công ty tư vấn; hoạt động tư vấn chuyên môn
Định nghĩa

A business that gives organisations specialist advice to help them make decisions.

Ví dụ

The consultancy helps companies plan training for their workforce.

Collocationsa business consultancya consultancy firmconsultancy services
Synonymsadvisory firmconsulting business
IELTS usage

Nghĩa trong bài là một tổ chức tư vấn kinh doanh. Phân biệt tên tổ chức với người đưa ra lời khuyên.

Lỗi thường gặp

Consultancy là công ty hoặc hoạt động tư vấn; consultant là người tư vấn. Không dùng a consultancy để chỉ một cá nhân.

consultancy

Dùng thử 7 ngày miễn phí

Đăng nhập để mở 10 bài từ vựng trong 7 ngày, hoàn toàn miễn phí và không cần thẻ.

Xem các gói
Xem thử 2 / 10 từ
Ôn tập phần xem thử →