Kiến thức›Về bộ học · IELTS›IELTS Boost CAM16 · Test 1 · Passage 3: Quản trị & hành động
Reading Vocabulary

IELTS Boost CAM16 · Test 1 · Passage 3: Quản trị & hành động

10 từ theo chủ đề quản trị & hành động; có phiên âm, ảnh ngữ cảnh riêng, ví dụ, cách dùng và bài tập.

2 từ7 phút đọcCập nhật 06/11/2026

10 từ về quản trị & hành động, chọn lọc từ bài đọc về tương lai việc làm và trí tuệ nhân tạo.

Đọc định nghĩa, ví dụ và ghi chú IELTS; sau đó làm bài tập để kiểm tra cách dùng trong ngữ cảnh.

1 / 10
Vuốt ngang hoặc dùng phím ← →
verb
Governance & Action

enforce

/ɪnˈfɔːs/
VI thực thi; bảo đảm luật hoặc quy định được tuân thủ
Định nghĩa

To make sure that a law, rule or agreement is obeyed.

Ví dụ

A regulator must enforce safety standards when companies introduce new machines.

Collocationsenforce a lawenforce regulationsstrictly enforce
Synonymsimplementuphold
IELTS usage

Enforce nói về việc khiến quy định được tuân thủ; implement thường nhấn mạnh đưa chính sách vào thực hiện. Hai từ có thể cùng xuất hiện nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.

Lỗi thường gặp

Dùng enforce a rule hoặc enforce compliance, không dùng enforce people to obey. Người hoặc cơ quan enforce quy định.

enforce
noun
Governance & Action

security

/sɪˈkjʊərəti/
VI sự an toàn và ổn định; đặc biệt là sự bảo đảm việc làm
Định nghĩa

Protection from danger or uncertainty, including the confidence that a job or system will remain stable.

Ví dụ

Workers may value job security even when a new system promises higher productivity.

Collocationsjob securityeconomic securitydata security
Synonymssafetystability
IELTS usage

Trong bài về tương lai việc làm, job security là cảm giác công việc ổn định. Security cũng có thể là an ninh dữ liệu hoặc an toàn vật lý, tùy danh từ đi kèm.

Lỗi thường gặp

Security không luôn chỉ là bảo vệ khỏi tội phạm. Job security là sự ổn định nghề nghiệp; data security là bảo vệ dữ liệu.

security

Dùng thử 7 ngày miễn phí

Đăng nhập để mở 10 bài từ vựng trong 7 ngày, hoàn toàn miễn phí và không cần thẻ.

Xem các gói
Xem thử 2 / 10 từ
Ôn tập phần xem thử →