judgement
The ability to make a sensible decision after considering the available information.
Human judgement is still important when an automated system gives an uncertain result.
Judgement thường nói về năng lực cân nhắc và quyết định, đặc biệt khi dữ liệu chưa đủ rõ. Trong Reading, không nên tự động hiểu từ này là một lời chỉ trích.
Judgement là danh từ chỉ khả năng hoặc kết luận; judge là động từ hoặc danh từ chỉ người xét xử. Cả judgement và judgment đều được dùng, tùy biến thể Anh-Mỹ.


