Kiến thức›Về bộ học · IELTS›IELTS Boost CAM16 · Test 1 · Passage 3: Kỹ năng & học tập tại nơi làm việc
Reading Vocabulary

IELTS Boost CAM16 · Test 1 · Passage 3: Kỹ năng & học tập tại nơi làm việc

10 từ theo chủ đề kỹ năng & học tập tại nơi làm việc; có phiên âm, ảnh ngữ cảnh riêng, ví dụ, cách dùng và bài tập.

2 từ7 phút đọcCập nhật 06/11/2026

10 từ về kỹ năng & học tập tại nơi làm việc, trong chủ đề tương lai việc làm và trí tuệ nhân tạo.

Nghe phát âm, đọc định nghĩa và ví dụ rồi tự đặt câu. Chú ý cách dùng và lỗi thường gặp trước khi làm bài tập ôn lại.

1 / 10
Vuốt ngang hoặc dùng phím ← →
verb
Learning & Expertise

undertake

/ˌʌndəˈteɪk/
VI đảm nhận; bắt đầu thực hiện
Định nghĩa

To accept responsibility for a task and begin carrying it out.

Ví dụ

New employees undertake a supervised project during their training.

Collocationsundertake a taskundertake researchundertake training
Synonymstake oncarry out
IELTS usage

Undertake thường dùng với task, work, research hoặc training. Trong bài, chú ý nhiệm vụ nào máy bắt đầu đảm nhận.

Lỗi thường gặp

Động từ bất quy tắc: undertake – undertook – undertaken. Không viết undertaked.

undertake
adjective
Learning & Expertise

cognitive

/ˈkɒɡnətɪv/
VI thuộc nhận thức; liên quan đến tư duy
Định nghĩa

Connected with mental processes such as understanding, learning and reasoning.

Ví dụ

The job involves cognitive tasks such as comparing information and making decisions.

Collocationscognitive taskscognitive skillscognitive development
Synonymsmentalthought-related
IELTS usage

Cognitive tasks là các nhiệm vụ cần xử lý thông tin bằng tư duy. Không giới hạn từ này vào trí nhớ.

Lỗi thường gặp

Cognitive là tính từ: cognitive skills. Cognition mới là danh từ; không viết cognition tasks.

cognitive

Dùng thử 7 ngày miễn phí

Đăng nhập để mở 10 bài từ vựng trong 7 ngày, hoàn toàn miễn phí và không cần thẻ.

Xem các gói
Xem thử 2 / 10 từ
Ôn tập phần xem thử →